Kanji
霜
Nghia trong Tiếng Việtsương giá, gel, givre
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
geada, gel, givre
Tiếng Anh
frost, gel, givre
Tiếng Tây Ban Nha
escarcha, gel, dar
Tiếng Hàn
서리, 젤, 기브르
Tiếng Pháp
givre, gel, givre
Tiếng Ý
gelo, gel, dare
Tiếng Đức
Frost, Gel, Givere
Tiếng Indonesia
embun beku, gel, givre
Tiếng Thái
น้ำค้างแข็ง เจล กิฟร์
Kanji
Kanji liên quan
Từ