Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tuyết, neige, nieve

Cách đọc
Onyomi: セツ Kunyomi: ゆき Romaji: setsu / yuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha neve, neige, nieve
Tiếng Anh snow, neige, nieve
Tiếng Tây Ban Nha nieve, neige, nieve
Tiếng Hàn 눈, 눈, 눈
Tiếng Pháp neige, neige, nieve
Tiếng Ý neve, neige, nieve
Tiếng Đức Schnee, neige, nieve
Tiếng Indonesia salju, neige, nieve
Tiếng Thái snow, neige, nieve
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này