Kanji
霧
Nghia trong Tiếng Việtsương mù, hơi nước, brouillard
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
nevoeiro, neblina, brouillard
Tiếng Anh
fog, mist, brouillard
Tiếng Tây Ban Nha
niebla, bruma, brouillard
Tiếng Hàn
안개, 박무, 안개
Tiếng Pháp
brouillard, brume, brouillard
Tiếng Ý
nebbia, foschia, brouillard
Tiếng Đức
Nebel, Dunst, Dunst
Tiếng Indonesia
kabut, embun, brouillard
Tiếng Thái
หมอก, ละอองน้ำ, บรูยาร์ด
Kanji
Kanji liên quan
Từ