Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

lỗi, sai lầm, phủ định

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: あら.ず Romaji: hi / ara.zu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha des-, erro, negativo
Tiếng Anh un-, mistake, negative
Tiếng Tây Ban Nha un-, error, negativo
Tiếng Hàn 실수, 부정
Tiếng Pháp un-, erreur, négatif
Tiếng Ý non-, errore, negativo
Tiếng Đức un-, Fehler, negativ
Tiếng Indonesia tidak, kesalahan, negatif
Tiếng Thái ไม่, ผิดพลาด, เชิงลบ
Từ

Từ có kanji này