Kanji
非
Nghia trong Tiếng Việtlỗi, sai lầm, phủ định
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
des-, erro, negativo
Tiếng Anh
un-, mistake, negative
Tiếng Tây Ban Nha
un-, error, negativo
Tiếng Hàn
실수, 부정
Tiếng Pháp
un-, erreur, négatif
Tiếng Ý
non-, errore, negativo
Tiếng Đức
un-, Fehler, negativ
Tiếng Indonesia
tidak, kesalahan, negatif
Tiếng Thái
ไม่, ผิดพลาด, เชิงลบ
Từ