Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đoạn văn, gáy, mệnh đề

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: うなじ Romaji: kou / unaji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha parágrafo, nuca, cláusula
Tiếng Anh paragraph, nape of neck, clause
Tiếng Tây Ban Nha párrafo, nuca, cláusula
Tiếng Hàn 문단, 목덜미, 절
Tiếng Pháp paragraphe, nuque, clause
Tiếng Ý paragrafo, nuca, clausola
Tiếng Đức Absatz, Nacken, Klausel
Tiếng Indonesia paragraf, tengkuk, klausa
Tiếng Thái ย่อหน้า, ต้นคอ, อนุประโยค
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này