Kanji
項
Nghia trong Tiếng Việtđoạn văn, gáy, mệnh đề
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
parágrafo, nuca, cláusula
Tiếng Anh
paragraph, nape of neck, clause
Tiếng Tây Ban Nha
párrafo, nuca, cláusula
Tiếng Hàn
문단, 목덜미, 절
Tiếng Pháp
paragraphe, nuque, clause
Tiếng Ý
paragrafo, nuca, clausola
Tiếng Đức
Absatz, Nacken, Klausel
Tiếng Indonesia
paragraf, tengkuk, klausa
Tiếng Thái
ย่อหน้า, ต้นคอ, อนุประโยค
Kanji
Kanji liên quan
Từ