Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

hàm, cằm, mang

Cách đọc
Onyomi: ガク Kunyomi: あご, あぎと Romaji: gaku / ago, agito
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mandíbula, queixo, brânquia
Tiếng Anh jaw, chin, gill
Tiếng Tây Ban Nha mandíbula, mentón, branquia
Tiếng Hàn 턱, 턱밑, 아가미
Tiếng Pháp mâchoire, menton, branchie
Tiếng Ý mascella, mento, branchie
Tiếng Đức Kiefer, Kinn, Kiemen
Tiếng Indonesia rahang, dagu, insang
Tiếng Thái ขากรรไกร คาง เหงือก
Kanji

Kanji liên quan