Kanji
頼
Nghia trong Tiếng Việtsự tin tưởng, yêu cầu, lòng tin
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
confiança, pedido, confiança
Tiếng Anh
trust, request, confiance
Tiếng Tây Ban Nha
confianza, solicitud, seguridad
Tiếng Hàn
신뢰, 요청, 확신
Tiếng Pháp
confiance, demande, confiance
Tiếng Ý
fiducia, richiesta, confidenza
Tiếng Đức
Vertrauen, Bitte, Zuversicht
Tiếng Indonesia
kepercayaan, permintaan, keyakinan
Tiếng Thái
ความไว้วางใจ การร้องขอ ความมั่นใจ
Từ
Từ có kanji này
Câu