Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

sự tin tưởng, yêu cầu, lòng tin

Cách đọc
Onyomi: ライ Kunyomi: たの.む, たの.もしい, たよ.る Romaji: rai / tano.mu, tano.moshii, tayo.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha confiança, pedido, confiança
Tiếng Anh trust, request, confiance
Tiếng Tây Ban Nha confianza, solicitud, seguridad
Tiếng Hàn 신뢰, 요청, 확신
Tiếng Pháp confiance, demande, confiance
Tiếng Ý fiducia, richiesta, confidenza
Tiếng Đức Vertrauen, Bitte, Zuversicht
Tiếng Indonesia kepercayaan, permintaan, keyakinan
Tiếng Thái ความไว้วางใจ การร้องขอ ความมั่นใจ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này