Kanji
預
Nghia trong Tiếng Việtgửi tiền, giữ hộ, cho phép mang theo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
depósito, custódia, deixar com
Tiếng Anh
deposit, custody, leave with
Tiếng Tây Ban Nha
depósito, custodia, dejar con
Tiếng Hàn
예치, 보관, 함께 떠나다
Tiếng Pháp
dépôt, garde, congé avec
Tiếng Ý
deposito, custodia, lasciare con
Tiếng Đức
Hinterlegung, Verwahrung, Überlassung bei
Tiếng Indonesia
deposit, penitipan, meninggalkan dengan
Tiếng Thái
ฝาก, ดูแลรักษา, ออกเดินทาง
Kanji
Kanji liên quan
Từ