Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

gửi tiền, giữ hộ, cho phép mang theo

Cách đọc
Onyomi: ヨ Kunyomi: あず.ける, あず.かる Romaji: yo / azu.keru, azu.karu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha depósito, custódia, deixar com
Tiếng Anh deposit, custody, leave with
Tiếng Tây Ban Nha depósito, custodia, dejar con
Tiếng Hàn 예치, 보관, 함께 떠나다
Tiếng Pháp dépôt, garde, congé avec
Tiếng Ý deposito, custodia, lasciare con
Tiếng Đức Hinterlegung, Verwahrung, Überlassung bei
Tiếng Indonesia deposit, penitipan, meninggalkan dengan
Tiếng Thái ฝาก, ดูแลรักษา, ออกเดินทาง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này