Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

quyền tài phán, lãnh thổ, vùng lãnh thổ

Cách đọc
Onyomi: リョウ Kunyomi: えり Romaji: ryou / eri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha jurisdição, domínio, território
Tiếng Anh jurisdiction, dominion, territory
Tiếng Tây Ban Nha jurisdicción, dominio, territorio
Tiếng Hàn 관할권, 지배권, 영토
Tiếng Pháp juridiction, domination, territoire
Tiếng Ý giurisdizione, dominio, territorio
Tiếng Đức Gerichtsbarkeit, Herrschaftsgebiet, Territorium
Tiếng Indonesia yurisdiksi, kekuasaan, wilayah
Tiếng Thái เขตอำนาจศาล, อาณาเขต, ดินแดน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này