Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

má, hàm

Cách đọc
Onyomi: キョウ Kunyomi: ほお, ほほ Romaji: kyou / hoo, hoho
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bochechas, mandíbula
Tiếng Anh cheeks, jaw
Tiếng Tây Ban Nha mejillas, mandíbula
Tiếng Hàn 볼, 턱
Tiếng Pháp joues, mâchoire
Tiếng Ý guance, mascella
Tiếng Đức Wangen, Kiefer
Tiếng Indonesia pipi, rahang
Tiếng Thái แก้ม กราม
Kanji

Kanji liên quan