Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

trán, tấm, mảng

Cách đọc
Onyomi: ガク Kunyomi: ひたい Romaji: gaku / hitai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha testa, tablete, placa
Tiếng Anh forehead, tablet, plaque
Tiếng Tây Ban Nha frente, tableta, placa
Tiếng Hàn 이마, 정제, 플라크
Tiếng Pháp front, tablette, plaque
Tiếng Ý fronte, tavoletta, placca
Tiếng Đức Stirn, Tablette, Plaque
Tiếng Indonesia dahi, tablet, plak
Tiếng Thái หน้าผาก, แท็บเล็ต, แผ่นป้าย
Kanji

Kanji liên quan