Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 18

Nghia trong Tiếng Việt

xuất hiện, hiện hữu, apparaître

Cách đọc
Onyomi: ケン Kunyomi: あきらか, あらわ.れる Romaji: ken / akiraka, arawa.reru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha aparecer, existente, aparelho
Tiếng Anh appear, existing, apparaître
Tiếng Tây Ban Nha aparecer, existente, aparato
Tiếng Hàn 나타나다, 존재하는, 나타나다
Tiếng Pháp apparaître, existant, apparaître
Tiếng Ý apparire, esistente, appare
Tiếng Đức erscheinen, existieren, apparaître
Tiếng Indonesia muncul, ada, apparaître
Tiếng Thái ปรากฏ, มีอยู่, อุปกรณ์
Kanji

Kanji liên quan