Kanji
餌
Nghia trong Tiếng Việtthức ăn, mồi nhử, con mồi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
comida, isca, presa
Tiếng Anh
food, bait, prey
Tiếng Tây Ban Nha
comida, cebo, presa
Tiếng Hàn
음식, 미끼, 먹이
Tiếng Pháp
nourriture, appât, proie
Tiếng Ý
cibo, esca, preda
Tiếng Đức
Nahrung, Köder, Beute
Tiếng Indonesia
makanan, umpan, mangsa
Tiếng Thái
อาหาร, เหยื่อล่อ, เหยื่อ
Kanji