Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

thức ăn, mồi nhử, con mồi

Cách đọc
Onyomi: ジ, ニ Kunyomi: え, えば, えさ, もち Romaji: ji, ni / e, eba, esa, mochi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha comida, isca, presa
Tiếng Anh food, bait, prey
Tiếng Tây Ban Nha comida, cebo, presa
Tiếng Hàn 음식, 미끼, 먹이
Tiếng Pháp nourriture, appât, proie
Tiếng Ý cibo, esca, preda
Tiếng Đức Nahrung, Köder, Beute
Tiếng Indonesia makanan, umpan, mangsa
Tiếng Thái อาหาร, เหยื่อล่อ, เหยื่อ
Kanji

Kanji liên quan