Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 20

Nghia trong Tiếng Việt

thơm, dịu nhẹ, dễ chịu

Cách đọc
Onyomi: ケイ, キョウ Kunyomi: かお.る, かおり Romaji: kei, kyou / kao.ru, kaori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha perfumado, balsâmico, favorável
Tiếng Anh fragrant, balmy, favourable
Tiếng Tây Ban Nha fragante, balsámico, agradable
Tiếng Hàn 향기로운, 온화한, 호의적인
Tiếng Pháp parfumé, doux, favorable
Tiếng Ý fragrante, balsamico, favorevole
Tiếng Đức duftend, mild, angenehm
Tiếng Indonesia harum, lembut, menyenangkan
Tiếng Thái หอมกรุ่น อบอุ่น น่าพึงพอใจ
Kanji

Kanji liên quan