Kanji
馬
Nghia trong Tiếng Việtngựa, cheval, caballo
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cavalo, cheval, caballo
Tiếng Anh
horse, cheval, caballo
Tiếng Tây Ban Nha
caballo, cheval, caballo
Tiếng Hàn
말, cheval, caballo
Tiếng Pháp
cheval, cheval, caballo
Tiếng Ý
cavallo, cheval, caballo
Tiếng Đức
Pferd, Cheval, Caballo
Tiếng Indonesia
kuda, cheval, caballo
Tiếng Thái
ม้า, cheval, caballo
Kanji