Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

dừng chân, cư trú tại, người cư trú

Cách đọc
Onyomi: チュウ Kunyomi: — Romaji: chuu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escala, residir em, residente
Tiếng Anh stop-over, reside in, resident
Tiếng Tây Ban Nha escala, residir en, residente
Tiếng Hàn 경유지, 거주하다, 주민
Tiếng Pháp faire escale, résider à, résident
Tiếng Ý sosta, risiedere, residente
Tiếng Đức Zwischenstopp, Aufenthaltsort, Einwohner
Tiếng Indonesia singgah, bermukim, penduduk
Tiếng Thái แวะพัก, อาศัยอยู่ใน, ผู้อยู่อาศัย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này