Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

ngựa con, ngựa lớn, ngựa non

Cách đọc
Onyomi: ク Kunyomi: こま Romaji: ku / koma
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pônei, cavalo, potro
Tiếng Anh pony, horse, colt
Tiếng Tây Ban Nha poni, caballo, potro
Tiếng Hàn 조랑말, 말, 망아지
Tiếng Pháp poney, cheval, poulain
Tiếng Ý pony, cavallo, puledro
Tiếng Đức Pony, Pferd, Fohlen
Tiếng Indonesia kuda poni, kuda, anak kuda
Tiếng Thái ม้าโพนี่ ม้า ลูกม้า
Kanji

Kanji liên quan