Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

bộ xương, hài cốt

Cách đọc
Onyomi: コツ Kunyomi: ほね Romaji: kotsu / hone
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esqueleto, osso, restos mortais
Tiếng Anh skeleton, bone, remains
Tiếng Tây Ban Nha esqueleto, hueso, restos
Tiếng Hàn 해골, 뼈, 유해
Tiếng Pháp squelette, os, restes
Tiếng Ý scheletro, ossa, resti
Tiếng Đức Skelett, Knochen, Überreste
Tiếng Indonesia kerangka, tulang, sisa-sisa
Tiếng Thái โครงกระดูก กระดูก ซาก
Kanji

Kanji liên quan