Kanji
麻
Nghia trong Tiếng Việtcây gai dầu, cây lanh, tê liệt
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
cânhamo, linho, dormente
Tiếng Anh
hemp, flax, numb
Tiếng Tây Ban Nha
cáñamo, lino, adormecedor
Tiếng Hàn
대마, 아마, 마비
Tiếng Pháp
chanvre, lin, engourdissement
Tiếng Ý
canapa, lino, intorpidito
Tiếng Đức
Hanf, Flachs, taub
Tiếng Indonesia
rami, linen, mati rasa
Tiếng Thái
ป่าน, ปอ, ชา
Kanji