Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

vàng, jaune, amarillo

Cách đọc
Onyomi: コウ, オウ Kunyomi: き, こ- Romaji: kou, ou / ki, ko-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha amarelo, jaune, amarillo
Tiếng Anh yellow, jaune, amarillo
Tiếng Tây Ban Nha amarillo, jaune, amarillo
Tiếng Hàn yellow, jaune, amarillo
Tiếng Pháp jaune, jaune, amarillo
Tiếng Ý giallo, jaune, amarillo
Tiếng Đức gelb, jaune, amarillo
Tiếng Indonesia kuning, jaune, amarillo
Tiếng Thái สีเหลือง, jaune, amarillo
Từ

Từ có kanji này