Kanji
鼓
Nghia trong Tiếng Việttrống, đánh, khuấy động
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
tambor, batida, despertar
Tiếng Anh
drum, beat, rouse
Tiếng Tây Ban Nha
tamborilear, golpear, despertar
Tiếng Hàn
북소리, 박자, 흥분시키다
Tiếng Pháp
tambour, battement, réveil
Tiếng Ý
tamburo, battito, risveglio
Tiếng Đức
Trommel, schlagen, aufwecken
Tiếng Indonesia
drum, pukul, bangkitkan
Tiếng Thái
กลอง, จังหวะ, ปลุกเร้า