Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

trống, đánh, khuấy động

Cách đọc
Onyomi: コ Kunyomi: つづみ Romaji: ko / tsuzumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha tambor, batida, despertar
Tiếng Anh drum, beat, rouse
Tiếng Tây Ban Nha tamborilear, golpear, despertar
Tiếng Hàn 북소리, 박자, 흥분시키다
Tiếng Pháp tambour, battement, réveil
Tiếng Ý tamburo, battito, risveglio
Tiếng Đức Trommel, schlagen, aufwecken
Tiếng Indonesia drum, pukul, bangkitkan
Tiếng Thái กลอง, จังหวะ, ปลุกเร้า