ガソリンスタンドに寄った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi ghé trạm xăng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi ghé trạm xăng
Hoạt họa thứ tự nét kanji