Câu
Cấp độ: N5

に寄った

Kana: ガソリンスタンドに よった Romaji: Gasorin sutando ni yotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ghé trạm xăng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
ガソリンスタンドに寄った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan