Câu Cấp độ: N5 ▶ サンダル履いてこう Kana: サンダル はいて こう Romaji: Sandaru haite kou Ý nghĩa bằng Tiếng Việt Đi dép xỏ ngón Thứ tự nét Hoạt họa thứ tự nét kanji 履 ← → ↻ Từ điển minh họa