シャツが汚れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtÁo sơ mi bị bẩn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Áo sơ mi bị bẩn
Hoạt họa thứ tự nét kanji