パイプが詰まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtỐng bị tắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ống bị tắc
Hoạt họa thứ tự nét kanji