Câu
Cấp độ: N2

が詰まった

Kana: パイプが つまった Romaji: Paipu ga tsumatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Ống bị tắc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
パイプが詰まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan