Câu
Cấp độ: N2

が焼けた

Kana: パンが やけた Romaji: Pan ga yaketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bánh mì đã nướng chín

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
パンが焼けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan