パンが焼けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBánh mì đã nướng chín
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bánh mì đã nướng chín
Hoạt họa thứ tự nét kanji