Câu
Cấp độ: N4

Kana: のどが いたい Romaji: Nodo ga itai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đau họng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
喉が痛い - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan