喉が痛い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đau họng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đau họng
Hoạt họa thứ tự nét kanji