屋上に上がった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi lên sân thượng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi lên sân thượng
Hoạt họa thứ tự nét kanji