彼が逮捕されたって
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy bị bắt rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy bị bắt rồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji