Câu
Cấp độ: N5

されたって

Kana: かれが たいほされたって Romaji: Kare ga taiho sareta tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị bắt rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼が逮捕されたって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan