Câu
Cấp độ: N3

に扱って

Kana: かれと どうように あつかって Romaji: Kare to douyou ni atsukatte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đối xử với tôi giống như anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼と同様に扱って - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan