彼と同様に扱って
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐối xử với tôi giống như anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đối xử với tôi giống như anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji