彼に劣る
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtThua kém anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Thua kém anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji