彼に謝った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã xin lỗi anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã xin lỗi anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji