Câu
Cấp độ: N4

代がげされた

Kana: すいどうだいが また ねあげされた Romaji: Suidoudai ga mata neage sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tiền nước lại tăng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
水道代がまた値上げされた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan