灰になった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTrở thành tro
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Trở thành tro
Hoạt họa thứ tự nét kanji