Câu
Cấp độ: N4

が噛んだ

Kana: いぬが かんだ Romaji: Inu ga kanda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Con chó cắn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
犬が噛んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan