課長に怒られた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBị trưởng phòng mắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bị trưởng phòng mắng
Hoạt họa thứ tự nét kanji