部屋が暖まってきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCăn phòng đang ấm dần
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Căn phòng đang ấm dần
Hoạt họa thứ tự nét kanji