食物アレルギーがある
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bị dị ứng thực phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bị dị ứng thực phẩm
Hoạt họa thứ tự nét kanji