Ngữ pháp
Kana: し Romaji: shi Cấp độ: N4

〜し

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng

Biến thể của cấu trúc này

〜し · 〜し〜し · 〜だし · 〜ですし

Câu

Câu liên quan