Ngữ pháp
〜たい
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ mong muốn của người nói thực hiện hành động, gắn với gốc động từ, nghĩa là muốn làm gì đó
Biến thể của cấu trúc này〜たい · 〜たいです · 〜たくない · 〜たかった · 〜たくなかった
Câu
Câu liên quan
N5
彼は学生みたいだね
Kare wa gakusei mitai da ne
Anh ấy trông như sinh viên nhỉ
N3
それでも挑戦したいです。
Sore demo chousen shitai desu.
Dù vậy tôi vẫn muốn thử.
N4
それについて少し話したい
Sore ni tsuite sukoshi hanashitai
Tôi muốn nói một chút về chuyện đó
N3
彼が何を言いたかったのかあとでやっと分かった
Kare ga nani o iitakatta no ka ato de yatto wakatta
Sau đó tôi mới hiểu anh ấy muốn nói gì
N3
時間があるうちに必要な準備を全部終わらせておきたい
Jikan ga aru uchi ni hitsuyou na junbi o zenbu owarasete okitai
Tôi muốn hoàn thành chuẩn bị khi còn thời gian
N4
この問題は思ったより複雑みたいだから少し時間がかかりそう
Kono mondai wa omotta yori fukuzatsu mitai da kara sukoshi jikan ga kakarisou
Vấn đề này có vẻ phức tạp hơn tưởng tượng
N5
私は日本語を勉強したいです。
Watashi wa nihongo o benkyou shitai desu.
Tôi muốn học tiếng Nhật.
N4
私はもっと日本語を勉強したいです。
Watashi wa motto nihongo o benkyou shitai desu.
Tôi muốn học thêm tiếng Nhật.
N5
日本へ行きたいです
Nihon e ikitai desu
Tôi muốn đi Nhật Bản
Từ