Ngữ pháp
Kana: てもらう Romaji: te morau Cấp độ: N4

〜てもらう

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ việc nhận hành động hoặc sự giúp đỡ từ ai đó, gắn với động từ dạng て, nhấn mạnh lợi ích nhận được

Biến thể của cấu trúc này

〜てもらう · 〜てもらいます · 〜てもらった · 〜てもらいました

Câu

Câu liên quan