Từ
Kana: もらう Romaji: morau Cấp độ: N4

もらう

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhận, được cho

Từ điển minh họa
もらう - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan