Ngữ pháp
〜です
Cấu trúc này dùng để làm gì?Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh
Biến thể của cấu trúc này〜です · 〜でした · 〜ではありません · 〜じゃありません
Câu
Câu liên quan
N4
この駅で降りたほうがいいです。
Kono eki de orita hou ga ii desu.
Nên xuống ở ga này thì tốt hơn.
N4
風邪をひいたので、早く寝たほうがいいです。
Kaze o hiita node, hayaku neta hou ga ii desu.
Vì tôi bị cảm, nên ngủ sớm thì tốt hơn.
N4
忙しくて、昼ご飯を食べられませんでした。
Isogashikute, hirugohan o taberaremasen deshita.
Tôi bận nên không thể ăn trưa.
N4
日本へ行ったら、寿司を食べたいです。
Nihon e ittara, sushi o tabetai desu.
Khi đi Nhật, tôi muốn ăn sushi.
N4
この薬を飲んでもいいですか。
Kono kusuri o nonde mo ii desu ka.
Tôi có thể uống thuốc này không?
N4
ここで待たなくてもいいです。
Koko de matanakute mo ii desu.
Bạn không cần phải đợi ở đây.
N4
今日は昨日より暑いです。
Kyou wa kinou yori atsui desu.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
N4
この店はあの店より安いです。
Kono mise wa ano mise yori yasui desu.
Cửa hàng này rẻ hơn cửa hàng kia.
N4
この店は安いし駅から近いです
Kono mise wa yasui shi eki kara chikai desu
Cửa hàng này rẻ và gần ga