Ngữ pháp
〜です
Cấu trúc này dùng để làm gì?Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh
Biến thể của cấu trúc này〜です · 〜でした · 〜ではありません · 〜じゃありません
Câu
Câu liên quan
N4
この料理を食べてみたいです。
Kono ryouri o tabete mitai desu.
Tôi muốn thử món này.
N4
この問題は難しそうです。
Kono mondai wa muzukashisou desu.
Vấn đề này có vẻ khó.
N4
彼は元気そうですね。
Kare wa genkisou desu ne.
Anh ấy trông có vẻ khỏe.
N4
彼は学生みたいです。
Kare wa gakusei mitai desu.
Anh ấy có vẻ là sinh viên.
N4
雨が降るみたいです。
Ame ga furu mitai desu.
Có vẻ trời sẽ mưa.
N4
彼は有名な人らしいです。
Kare wa yuumei na hito rashii desu.
Nghe nói anh ấy nổi tiếng.
N4
今日は忙しいらしいです。
Kyou wa isogashii rashii desu.
Có vẻ hôm nay bận.
N4
毎日少しずつ勉強することが大切です。
Mainichi sukoshi zutsu benkyou suru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là học mỗi ngày một chút.
N4
新しい言葉を覚えることは楽しいです。
Atarashii kotoba o oboeru koto wa tanoshii desu.
Học từ mới rất vui.