Ngữ pháp
〜です
Cấu trúc này dùng để làm gì?Dùng ở cuối câu, dạng khẳng định lịch sự, nghĩa là là tùy theo ngữ cảnh
Biến thể của cấu trúc này〜です · 〜でした · 〜ではありません · 〜じゃありません
Câu
Câu liên quan
N4
もっと勉強すればよかったです。
Motto benkyou sureba yokatta desu.
Tôi nên học nhiều hơn.
N4
早く家を出ればよかったです。
Hayaku ie o dereba yokatta desu.
Tôi nên rời nhà sớm hơn.
N4
彼はもう駅に着いたはずです。
Kare wa mou eki ni tsuita hazu desu.
Anh ấy chắc đã đến ga rồi.
N4
この問題は簡単なはずです。
Kono mondai wa kantan na hazu desu.
Bài này chắc là dễ.
N4
明日は会議に出席する予定です。
Ashita wa kaigi ni shusseki suru yotei desu.
Tôi dự định tham dự cuộc họp ngày mai.
N4
来月旅行する予定です。
Raigetsu ryokou suru yotei desu.
Tôi dự định đi du lịch tháng sau.
N4
今から出かけるところです。
Ima kara dekakeru tokoro desu.
Tôi sắp ra ngoài rồi.
N4
今食事しているところです。
Ima shokuji shite iru tokoro desu.
Tôi đang ăn bây giờ.
N4
この料理は辛そうです
Kono ryouri wa karasou desu
Món này trông cay