Ngữ pháp
〜として
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ vai trò, chức năng, vị trí hoặc tư cách mà ai đó đảm nhiệm, gắn với danh từ, nghĩa là với tư cách là
Biến thể của cấu trúc này〜として · 〜としては · 〜としての · 〜としても
Câu
Câu liên quan
N3
彼は医者として働いています
Kare wa isha to shite hataraiteimasu
Anh ấy làm việc như bác sĩ
N3
ドアが閉まろうとしているから急いだほうがいい
Doa ga shimaro u to shite iru kara isoida hou ga ii
Cửa sắp đóng rồi nên nhanh lên
N3
教師として学生に分かりやすく説明する責任がある
Kyoushi to shite gakusei ni wakariyasuku setsumei suru sekinin ga aru
Với tư cách giáo viên tôi có trách nhiệm giải thích rõ
N3
失敗したとしても経験になるから無駄じゃない
Shippai shita to shite mo keiken ni naru kara muda janai
Thất bại vẫn là kinh nghiệm
N3
たとえ難しいとしても挑戦する価値がある
Tatoe muzukashii to shite mo chousen suru kachi ga aru
Dù khó vẫn đáng thử
N4
彼は帰ろうとしています。
Kare wa kaerou to shiteimasu.
Anh ấy đang định rời đi.
N4
失敗したとしても、何もしないよりはいいと思う
Shippai shita to shite mo, nani mo shinai yori wa ii to omou
Dù thất bại, tôi nghĩ vẫn tốt hơn không làm gì