Ngữ pháp
Kana: として Romaji: to shite Cấp độ: N4

〜として

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ vai trò, chức năng, vị trí hoặc tư cách mà ai đó đảm nhiệm, gắn với danh từ, nghĩa là với tư cách là

Biến thể của cấu trúc này

〜として · 〜としては · 〜としての · 〜としても

Câu

Câu liên quan