Ngữ pháp
Kana: としても Romaji: to shite mo Cấp độ: N4

〜としても

Cấu trúc này dùng để làm gì?

Chỉ sự nhượng bộ giả định, gắn với câu hoặc động từ, nghĩa là dù là vậy hoặc dù xảy ra

Biến thể của cấu trúc này

〜としても · 〜だとしても · 〜であるとしても

Câu

Câu liên quan