Ngữ pháp
〜なら
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ điều kiện dựa trên ngữ cảnh hoặc chủ đề đã nói, nghĩa là nếu là trường hợp đó
Biến thể của cấu trúc này〜なら · 〜ならば · 〜だったら
Câu
Câu liên quan
N3
彼の成功は努力の結果にほかならない
Kare no seikou wa doryoku no kekka ni hoka naranai
Thành công của anh ấy không gì khác ngoài kết quả của nỗ lực
N3
この店ならではの特別な料理が人気だ
Kono mise narade wa no tokubetsu na ryouri ga ninki da
Món đặc trưng nổi tiếng
N4
便利なら、このアプリを使います。
Benri nara, kono apuri o tsukaimasu.
Nếu tiện lợi, tôi sẽ dùng ứng dụng này.
N4
日本へ行くなら京都を見たほうがいいよ
Nihon e iku nara Kyoto o mita hou ga ii yo
Nếu đi Nhật nên thăm Kyoto
N4
必要なら、あとで詳しい資料を送っておきますね
Hitsuyou nara, ato de kuwashii shiryou o okutte okimasu ne
Nếu cần, tôi sẽ gửi tài liệu chi tiết sau