Ngữ pháp
〜に
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
Biến thể của cấu trúc này〜に
Câu
Câu liên quan
N3
彼の態度に対して少し疑問を感じている
Kare no taido ni taishite sukoshi gimon o kanjite iru
Tôi cảm thấy nghi ngờ thái độ của anh ấy
N4
この仕事は私にとって大きな経験になると思う
Kono shigoto wa watashi ni totte ookina keiken ni naru to omou
Công việc này là trải nghiệm lớn với tôi
N1
年を取るにつれて体力が落ちてきたと感じる
Toshi o toru ni tsurete tairyoku ga ochite kita to kanjiru
Càng lớn tuổi thể lực giảm
N3
人口の増加に伴って交通問題も深刻になっている
Jinkou no zouka ni tomonatte koutsuu mondai mo shinkoku ni natte iru
Dân số tăng khiến giao thông nghiêm trọng hơn
N1
このまま放置すると大きな事故になる恐れがある
Kono mama houchi suru to ookina jiko ni naru osore ga aru
Nếu để vậy có nguy cơ tai nạn lớn
N4
彼は疲れているように見えるけど大丈夫かな
Kare wa tsukarete iru you ni mieru kedo daijoubu kana
Anh ấy trông mệt không sao chứ
N4
彼は初心者にしてはかなり上手だと思う
Kare wa shoshinsha ni shite wa kanari jouzu da to omou
Với người mới thì khá giỏi
N5
値段のわりにこの店の料理はおいしい
Nedan no wari ni kono mise no ryouri wa oishii
So với giá thì đồ ăn ngon
N3
簡単どころか想像以上に難しかった
Kantan dokoro ka souzou ijou ni muzukashikatta
Không dễ mà còn khó hơn tưởng