Ngữ pháp
〜に
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
Biến thể của cấu trúc này〜に
Câu
Câu liên quan
N5
読みかけの本を机の上に置いたまま出かけた
Yomikake no hon o tsukue no ue ni oita mama dekaketa
Tôi ra ngoài để sách đang đọc trên bàn
N2
前の仕事に比べて今の職場はかなり働きやすい
Mae no shigoto ni kurabete ima no shokuba wa kanari hatarakiyasui
So với công việc trước nơi làm hiện tại dễ làm hơn
N3
教師として学生に分かりやすく説明する責任がある
Kyoushi to shite gakusei ni wakariyasuku setsumei suru sekinin ga aru
Với tư cách giáo viên tôi có trách nhiệm giải thích rõ
N3
状況に応じて計画を変更したほうがいいと思う
Joukyou ni oujite keikaku o henkou shita hou ga ii to omou
Nên thay đổi kế hoạch tùy tình hình
N5
その問題に関してはもう少し調べてから答える
Sono mondai ni kanshite wa mou sukoshi shirabete kara kotaeru
Về vấn đề đó tôi sẽ kiểm tra trước
N1
彼の説明はただの推測にすぎないと思う
Kare no setsumei wa tada no suisoku ni suginai to omou
Giải thích của anh ấy chỉ là suy đoán
N4
便利とはいえ使いすぎると問題になるかもしれない
Benri to wa ie tsukaisugiru to mondai ni naru kamo shirenai
Dù tiện nhưng dùng nhiều có thể thành vấn đề
N3
彼は怒っているというより困っているように見える
Kare wa okotte iru to iu yori komatte iru you ni mieru
Anh ấy có vẻ bối rối hơn là tức giận
N4
そんなに心配することはないと思うよ
Sonna ni shinpai suru koto wa nai to omou yo
Tôi nghĩ không cần lo nhiều như vậy